TPFLEX Class 0
Chi tiết sản phẩm
| ỐNG Dài: 2m |
|
| Độ dày | Đường kính trong |
| 10 – 13 – 19 – 25 – 32 – 38 – 50 mm | Từ 6 mm đến 168 mm |
| ỐNG Cuộn dài: 45m – 90m – 180m |
|
| Độ dày | Đường kính trong |
| 10 – 13 mm | 6 – 10 – 13 mm |
| TẤM Khổ rộng: 1m – 1.22m – 1.4m |
|
| Độ dày | Độ dày có lớp keo |
| 6 – 10 – 13 – 16 – 19 – 25 – 32 – 38 – 50 mm | 6 – 10 – 13 – 16 – 19 – 25 – 32 – 38 – 50 mm |
*Lưu ý: Để đặt kích thước theo yêu cầu, quý khách vui lòng liên hệ hotline 0886 99 5959.
| Đặc tính | Thông số | Phương pháp kiểm tra | |
| Tổng quan | |||
| Vật liệu Màu sắc Cấu trúc Cell Tỷ trọng (kg/m³) |
Cao su xốp gốc NBR Đen (cơ bản) & các màu khác Ô kín hoàn toàn Từ 40 đến 80 |
Với màu khác vui lòng liên hệ phòng kỹ thuật – ASTM D1667 |
|
| Bảo ôn Tấm và Ống cách nhiệt có thể được sản xuất tại nhà máy với lớp nhôm dày 8 micron giúp tăng hệ số kháng ẩm và được dán sẵn lớp nhôm tại nhà máy | |||
| Nhiệt độ làm việc | |||
| Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa |
-50°C +105°C |
Đối với các ứng dụng dưới -50 ° C và cao hơn + 105 ° C, vui lòng liên hệ với Đại diện dịch vụ khách hàng (CSR) của chúng tôi | |
| Tuổi thọ | |||
| Tuổi thọ làm việc khi lắp đặt đúng tiêu chuẩn | ≥ 10 năm | ||
| Hệ số dẫn nhiệt (không có lớp nhôm) | |||
| K- value (W/m.K) |
0°C 20°C – 24°C 40°C 0.031 0.033 0.035 |
ASTM C518 | |
| Hệ số dẫn nhiệt (có lớp nhôm) | |||
| K- value (W/m.K) |
0°C 20°C – 24°C 40°C 0.031 ≤ 0.034 0.035 |
ASTM C518 | |
| Tính thấm nước (không có lớp nhôm) | |||
|
Hệ số thẩm thấu hơi nước Hệ số thấm nước |
≤ 8.7 x 10-12 g/(m.s.Pa) µ ≥22.800 ≤0.1% (theo thể tích) |
EN 12086-13 EN 12086-13 ASTM C209 |
|
| Tính thấm nước (có lớp nhôm) | |||
|
Hệ số thẩm thấu hơi nước Hệ số thấm nước |
≤ 1 x 10-10 g/(m².s.Pa) µ ≥ 160.000 ≤ 0.1% (theo thể tích) |
ASTM E96 ASTM E96 ASTM C209 |
|
| Tính cháy | |||
|
Khả năng chống cháy |
FM Approved Class 0 Class C – s1, d0
Class V-0, 5-VA
(Tự dập tắt, không cháy nhỏ giọt)
Chỉ số lan truyền ngọn lửa (FSI) < 25 Chỉ số sinh khói (SDI) < 50
Chỉ số bắt cháy: 0
Chỉ số lan truyền ngọn lửa: 0
Chỉ số nhiệt sinh ra: 0
Chỉ số sinh khói: 2
|
FM Approvals Class: 4924 BS476 Part 6 & 7 EN 13501
UL Certificate
ASTM E84
AS1530.3
|
|
| Sức khỏe | |||
|
TVOCs thấp REACH RosH II Kháng khuẩn Kháng nấm |
ISO 16000
IEC 6231 ASTM E2180 ASTM G21 |
||
| Môi trường | |||
|
Bản công bố môi trường sản phẩm
Singapore Green Building
|
EPD loại III: Tuyên bố số 4791880640.101.1
Excellent (√√√)
Gold
|
UL Environment
|
|
| Thông số khác | |||
| Độ giảm âm Tính linh hoạt Độ ổn định nhiệt (% co ngót) ở -50ºC & 105ºC trong 7 ngày |
NRC = 0,4 (25mm)
≤7% |
ASTM C423-17
ASTM C534 |
|
Đóng gói tấm
| Độ dày (mm) |
Chiều dài (m) |
Diện tích/Cuộn (m2) | ||
| 1.11m Rộng | 1.22m Rộng | 1.40m Rộng | ||
| 6 | 15 | 16.65 | 18.3 | 21 |
| 10 | 10 | 11.1 | 12.2 | 14 |
| 13 | 8 | 8.88 | 9.76 | 11.2 |
| 16 | 7 | 7.77 | 8.54 | 9.8 |
| 19 | 6 | 6.66 | 7.32 | 8.4 |
| 25 | 6 | 6.66 | 7.32 | 8.4 |
| 32 | 6 | 6.66 | 7.32 | 8.4 |
| 38 | 5 | 5.55 | 6.1 | 7 |
| 50 | 5 | 5.55 | 6.1 | 7 |
Đóng gói sợi
|
Đường kính trong |
Số lượng: sợi/thùng
|
||||||||
| MM | INCH |
06 mm Dày |
10 mm Dày |
13 mm Dày |
19 mm Dày |
25 mm Dày |
32 mm Dày |
38 mm Dày |
50 mm Dày |
| 6 | 1/4” |
250 |
169 |
110 |
51 |
30 |
* |
* |
* |
| 10 | 3/8” | 200 | 132 | 90 | 49 | 30 | 18 | 10 | * |
| 13 | 1/2” | 150 | 100 | 72 | 41 | 25 | 16 | 10 | * |
| 16 | 5/8” | 120 | 90 | 64 | 37 | 23 | 16 | 9 | * |
| 19 | 3/4” | 81 | 60 | 33 | 23 | 16 | 9 | * | |
| 22 | 7/8” | 64 | 48 | 30 | 18 | 12 | 9 | 6 | |
| 25 | 1” | 56 | 42 | 25 | 18 | 12 | 9 | 6 | |
| 28 | 1-1/8” | 50 | 39 | 23 | 16 | 12 | 8 | 5 | |
| 32 | 1-1/4” | 42 | 33 | 20 | 16 | 10 | 8 | 5 | |
| 35 | 1-3/8” | 36 | 30 | 18 | 15 | 10 | 8 | 5 | |
| 38 | 1-1/2” | 36 | 28 | 18 | 12 | 9 | 8 | 4 | |
| 42 | 1-5/8” | 35 | 26 | 18 | 12 | 9 | 6 | 4 | |
| 48 | 1-7/8” | 30 | 24 |
15 |
12 | 8 | 6 | 4 | |
| 51 | 2” | 30 | 22 | 15 | 11 | 8 | 6 | 4 | |
| 54 | 2-1/8” | 30 | 22 | 14 | 10 | 7 | 6 | 4 | |
| 60 | 2-3/8” | 27 | 19 | 12 | 9 | 6 | 6 | 4 | |
| 64 | 2-1/2” | 18 | 12 | 9 | 6 | 5 | 4 | ||
| 67 | 2-5/8” | 18 | 12 | 8 | 6 | 5 | 4 | ||
| 76 | 3” | 16 | 12 | 8 | 6 | 4 | 3 | ||
| 89 | 3.-1/2” | 14 | 10 | 6 | 5 | 4 | 2 | ||
| 108 | 4-1/4” | 9 | 8 | 6 | 4 | 3 | 2 | ||
| 114 | 4-1/2” | 9 | 6 | 5 | 4 | 3 | 2 | ||
| 140 | 5-1/2” | 6 | 4 | 4 | 3 | 2 | |||
| 165 | 6-1/2” | 3 | 3 | 2 | 2 | ||||
| 168 | 6-5/8” | 3 | 2 | 2 | 2 | ||||


